Thực đơn

Thực đơn

Thực đơn

ĐIỂM TÂM SÁNG

  • 1. ĐIỂM TÂM SÁNG 早餐
ĐIỂM TÂM SÁNG

Món Lẩu 鍋底

  • 1. Lẩu cay mala 麻辣锅
  • 2. Lẩu chua cay 酸辣锅
  • 3. Lẩu nấm 菌汤锅
  • 4. Lẩu cà chua 番茄锅
  • 5. Lẩu xương 大骨汤锅
  • 6. Lẩu gà bao tử heo 猪肚鸡锅
Món Lẩu

Món nhẹ và món chính 小吃主食

  • 1. Mực chiên giòn 炸鱼丸
  • 2. Cơm chiên trứng 蛋炒饭
  • 3. Trứng bắc thảo 皮蛋
  • 4. Sủi cảo 水饺
  • 5. Cơm trắng 白饭
  • 6. Mì đũa 手工麺
  • 7. Đậu phộng 花生米
  • 8. Cảo trứng 蛋饺
  • 9. Cảo mực 花枝饺
  • 10. Chà cháo quẩy 油条
  • 11. Trứng cút 鵪鶉蛋
  • 12. Trứng gà 鸡蛋
  • 13. Thịt xông khói Tứ Xuyên 四川腊肉
  • 14. Tôm trơn 虾滑
  • 15. Thịt ba chỉ 五花肉
  • 16. Ruột vịt 鸭肠
Món nhẹ và món chính

Các món thịt 肉类

  • 1. Trứng bò 牛蛋
  • 2. Bò viên thủ công 手工牛丸
  • 3. Heo viên 贡丸
  • 4. Mực viên 花枝丸
  • 5. Cá viên 鱼丸
  • 6. Thịt lăn bột 酥肉
  • 7. Ba rọi heo cuộn 小肥猪
  • 8. Bao tử heo 猪肚
  • 9. Cánh gà 鸡翅
  • 10. Móng heo 蹄花
  • 11. Lưỡi vịt 鸭舌
  • 12. Cật miếng 腰片
  • 13. Ruột heo 肥肠
  • 14. Xúc xích giăm bong 火腿肠
  • 15. Cổ họng - huyết quản 黄喉
  • 16. Mề vịt 鸭珍
  • 17. Ếch 田鸡
  • 18. Ngọc kê 鸡宝 - 鸡贤
  • 19. Thịt dê 带皮羊肉
  • 20. Óc dê 脑花
  • 21. Bao tử dê 羊肚
  • 22. Gà trơn 鸡滑
  • 23. Chân gà 鸡爪
  • 24. Thịt bò miếng 滑牛肉
  • 25. Bò cuốn rau 牛肉包菜
  • 26. Bò Mỹ cuộn 小肥牛
  • 27. Sách bò lông đen 黑毛肚
  • 28. Sách bò lông trắng 牛柏叶
  • 29. Lưỡi bò 牛舌
  • 30. Tủy bò 牛背髓
  • 31. Ngầu pín - Pín bò 牛鞭
  • 32. Gân bò 牛筋
Các món thịt

Rau củ 蔬菜类

  • 1. Nấm đông cô tươi 鲜香菇
  • 2. Nấm đông cô tươi 鲜香菇
  • 3. Nấm kim châm 金针菇
  • 4. Nấm rơm 草菇
  • 5. Nấm sò 平菇
  • 6. Tần ô 茼蒿
  • 7. Bó xôi 菠菜
  • 8. Bắp cải lớn - cải thảo 大白菜
  • 9. Bắp cải trắng 小白菜
  • 10. Thanh măng 青笋
  • 11. Lá thanh măng 青笋叶
  • 12. Củ từ 山药
  • 13. Miến khoai lang 红薯粉
  • 14. Huyết vịt 鸭血
  • 15. Xà lách 生菜
  • 16. Dưa chuột 黄瓜
  • 17. Rau mùi - Ngò rí 香菜
  • 18. Rong biển 海带
  • 19. Đậu bắp 秋葵
  • 20. Nấm mèo đen 黑木耳
  • 21. Bí đao 冬瓜
  • 22. Khoai môn 香芋
  • 23. Củ cải trắng 白萝卜
  • 24. Bắp 玉米
  • 25. Tàu hũ ky sợi - Miến vàng 千张丝
  • 26. Tàu hũ ky 豆皮
  • 27. Phù trúc - đậu hủ cây 腐竹
  • 28. Đậu hủ non 嫩豆腐
  • 29. Đậu hủ lạnh 冻豆腐
  • 30. Bánh gạo huyết - huyết nếp 米血糕
  • 31. Đậu hủ khô 卤豆干
  • 32. Rau muống 通心菜
  • 33. Cải bẹ xanh 青芥菜
  • 34. Mồng tơi 木耳菜
Rau củ

Hải sản 海鲜

  • 1. Cua 螃蟹
  • 2. Tôm sống 活虾
  • 3. Nghêu 蛤蜊
  • 4. Mực 魷魚
  • 5. Cá tuyết 鱔魚片
  • 6. Baba sống 点杀甲魚
  • 7. Cá mú sống 点杀石班
  • 8. Cá chép 点杀鲤鱼
  • 9. Thịt cá miếng 点杀鱼片
Hải sản

Phá lấu 四川卤味

  • 1. Bò phá lấu 卤牛肉
  • 2. Đầu cổ vịt 鸭头脖
  • 3. Lưỡi vịt 鸭舌
  • 4. Lưỡi heo 猪舌
  • 5. Tai heo 猪耳朵
  • 6. Đĩa phá lấu thập cẩm nhỏ 卤味拼盘小
  • 7. Đĩa phá lấu thập cẩm lớn 卤味拼盘大
  • 8. Xương dê hầm 羊蠍子
Phá lấu

Món quay nướng 燒烤

  • 1. Đùi dê nướng 烤羊腿
  • 2. Xúc xích Đài Loan 台湾香肠
  • 3. Thịt ba rọi 五花肉
  • 4. Sườn dê 羊排
  • 5. Sụn gà nướng tứ xuyên 掌中室宝
  • 6. Thịt dê xiên - xiên dê nướng 羊肉串
  • 7. Óc nướng - đặc sản Tứ Xuyên 脑花
  • 8. Cánh gà 翅中
  • 9. Cá Thu đao 秋刀魚
  • 10. Ếch nướng 烤田鸡
  • 11. Cá nướng 烤鱼
  • 12. Mực nướng 烤鱿鱼
  • 13. Nấm đông cô nướng 烤香菇
  • 14. Khoai tây 土豆
  • 15. Củ sen miếng 藕片
  • 16. Đậu hủ 豆腐
  • 17. Lưỡi vịt 鴨舌
Món quay nướng

Thức uống 酒水

  • 1. Rượu vang Culemborg Merlot 红酒 Culemborg Merlot
  • 2. Rượu vang Sanama 红酒 Sanama Cabernet Sauvignon
  • 3. Deakin Estate Artisan’s Blend Shiraz Cabernet 红酒 Merlot
  • 4. Rượu Tam Nguyên 三元酒
  • 5. Rượu thuốc TQ (chai nhỏ) 劲酒小
  • 6. Rượu trưởng làng 老村长
  • 7. Mao bồ 毛浦
  • 8. Rượu trăm năm - 52 độ 百年糊涂52度小
  • 9. Rượu Sochu 韩国烧酒
  • 10. Nước suối 矿泉水
  • 11. Soda 苏打水
  • 12. 7 up 7 喜
  • 13. Pepsi 百事可樂
  • 14. Red bull 红牛
  • 15. Nước sâm Gia đa bảo 王老吉
  • 16. Heineken 海力更
  • 17. Tiger 老虎
  • 18. Tsing Tao - Thanh đảo 青岛
Thức uống
Trang chủTrang chủ Book a TableĐặt bàn Hotline0918261128 Chat ZaloChat Zalo Chat FacebookMessenger
ĐĂNG KÝ NHẬN BẢNG GIÁ